ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thảnh thơi không lo âu" (1件)
thảnh thơi không lo âu

日本語
形のんびり
cuối tuần thảnh thơi không lo âu
のんびりとした週末
類語検索結果 "thảnh thơi không lo âu" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thảnh thơi không lo âu" (1件)
cuối tuần thảnh thơi không lo âu
のんびりとした週末
